NigerMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Kabango, Tera, Tera, Tillaberi: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Kabango, Tera, Tera, Tillaberi
Thành Phố :Kabango
Khu 3 :Tera
Khu 2 :Tera
Khu 1 :Tillaberi
Quốc Gia :Niger
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :None
vi độ :13.97000
kinh độ :0.60000
Múi Giờ :Africa/Niamey
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Kabango, Tera, Tera, Tillaberi được đặt tại Niger. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Kabango,+Tera,+Tera,+Tillaberi
  • 75301 Jüri,+Rae,+Harjumaa
  • 2410-346 Travessa+do+Infantário,+Leiria,+Leiria,+Leiria,+Portugal
  • 2370 Άγιος+Δομέτιος/Agios+Dometios,+Λευκωσία/Lefkosia
  • 9497302 Urasa/浦佐,+Minamiuonuma-shi/南魚沼市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • 247354 Шутное/Shutnoe,+247354,+Буда-Люшевский+поселковый+совет/Buda-lyushevskiy+council,+Буда-Кошелевский+район/Buda-koshelevskiy+raion,+Гомельская+область/Homiel+voblast
  • 149162 Merino+Crescent,+14,+Shepherd's+Hill+Estate,+Singapore,+Merino,+Queenstown,+Commonwealth,+Central
  • 471241 Caidian+Township/蔡店乡等,+Ruyang+County/汝阳县,+Henan/河南
  • 7410 Kaumpang,+7410,+Tapul,+Sulu,+Autonomous+Region+in+Muslim+Mindanao+(ARMM)
  • None Bansha,+None,+Tipperary,+Munster
  • 631-763 631-763,+Haeun-dong/해운동,+Masan-si/마산시,+Gyeongsangnam-do/경남
  • 742-932 742-932,+Euncheok-myeon/은척면,+Sangju-si/상주시,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • 9728337 Watanabemachi+Nakakamado/渡辺町中釜戸,+Iwaki-shi/いわき市,+Fukushima/福島県,+Tohoku/東北地方
  • 6834 Buergaass,+Biwer,+Biwer,+Grevenmacher/Gréiwemaacher,+Grevenmacher/Gréiwemaacher
  • G4321 Santa+Brigida,+Santiago+del+Estero
  • 85500 Велика+Новосілка/Velyka+Novosilka,+Великоновосілківський+район/Velykonovosilkivskyi+raion,+Донецька+область/Donetsk+oblast
  • 32242 Srijemske+Laze,+32242,+Slakovci,+Vukovarsko-Srijemska
  • 7001 San+Vicente,+Apure,+Los+Llanos
  • K1Z+7T7 K1Z+7T7,+Ottawa,+Ottawa,+Ontario
  • 300800 300800,+Gh.P.+Ghiseu+1+-+Timisoara+1,+Timişoara,+Timişoara,+Timiş,+Vest
Kabango, Tera, Tera, Tillaberi,None ©2014 Mã bưu Query